chicken cacciatore

chicken cacciatore

A chef prepares chicken cacciatore in a rustic kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Món cacciatore – một món hầm ( casserole) được chế biến theo phong cách Ý, với thành phần chính gồm cà chua, nấm các loại thảo mộc.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món cacciatore cho bữa tối tại nhà hàng Ý.)
  • ( ấy đã học cách làm món cacciatore từ công thức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook chicken cacciatore": nấu món cacciatore.

    • He spent the afternoon cooking chicken cacciatore for the family gathering. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để nấu món cacciatore cho buổi họp mặt gia đình.)
  • "chicken cacciatore with pasta": món cacciatore ăn kèm với ống.

    • Chicken cacciatore is often served with pasta or rice. (Món cacciatore thường được dùng kèm với ống hoặc cơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacciatore (adj): (thuật ngữ ẩm thực) "kiểu thợ săn" – chỉ phong cách nấu với cà chua, nấm thảo mộc.
    • The term "cacciatore" means "hunter" in Italian, referring to the rustic style of cooking. (Thuật ngữ "cacciatore" có nghĩa "thợ săn" trong tiếng Ý, ám chỉ phong cách nấu nướng mộc mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • hầm Ý: cách gọi mô tả món cacciatore.
  • sốt cà chua nấm: mô tả thành phần chính của món ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "chicken cacciatore" đây một danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến "chicken cacciatore" đây tên món ăn cụ thể.

Từ gần giống